熱手 rè shǒu · nhiệt thủ Hán Việt: nhiệt thủ · Pinyin: rè shǒu Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 手 (thủ)Pinyinrè shǒuHán Việtnhiệt thủCấu tạo熱 + 手 · nhiệt + thủ nghĩa thành phần: nhiệt + thủ Nghĩa ViệtCihui ơ tay vào lửa cho ấm. nhiệt thủ nhiệt thủ ☆Hơ tay vào lửa cho ấm.