熱擦 rè cā · nhiệt sát Hán Việt: nhiệt sát · Pinyin: rè cā Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 擦 (sát)Pinyinrè cāHán Việtnhiệt sátCấu tạo熱 + 擦 · nhiệt + sát nghĩa thành phần: nhiệt + sát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 發急、光火。《西遊記》第四三回:「二哥,你和我一般,拙口鈍腮,不要惹大哥熱擦。」