熱望

rè wàng nhiệt vọng

Hán Việt: nhiệt vọng · Pinyin: rè wàng

Tổng quan

khao khát

Cấu tạo: (nhiệt) + (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khao khát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 熱切想完成的希望。如:「總有一天,他的理想與熱望都將一一實現。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急切的希望; 急切盼望或希望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急切的希望。 2.急切盼望或希望。

Eng

  • CC-CEDICT to aspire
  • Cihui to aspire

ja

  • JMdict longing for|burning desire