熱死 nhiệt tử Hán Việt: nhiệt tử Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 死 (tử)Hán Việtnhiệt tửCấu tạo熱 + 死 · nhiệt + tử nghĩa thành phần: nhiệt + tử Nghĩa EngCihui 熱死 èsǐ r.v. unbearably hotjaJMdict death by heatstroke|heat-related death