熱毒

rè dú nhiệt độc

Hán Việt: nhiệt độc · Pinyin: rè dú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (độc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指受疫癘火熱所致的發熱性外科膿瘍。以高熱、頭面口咽腫痛、出血斑疹等為其特點。

Eng

  • Cihui 熱毒 èdú n. <Ch. med.> intense evil heat