熱湯

nhiệt thang

Hán Việt: nhiệt thang

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (thang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 熱湯 ètāng n. warm/hot soup M:wǎn

ja

  • JMdict boiling water
  • JMdict hot bath|bath that is warmer than usual