熱湯湯 rè tāng tāng · nhiệt thang thang Hán Việt: nhiệt thang thang · Pinyin: rè tāng tāng Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 湯 (thang) + 湯 (thang)Pinyinrè tāng tāngHán Việtnhiệt thang thangCấu tạo熱 + 湯 + 湯 · nhiệt + thang + thang nghĩa thành phần: nhiệt + thang + thang