熱源
nhiệt nguyên
Hán Việt: nhiệt nguyên · Pinyin: rè yuán
Tổng quan
nguồn nhiệt
Nghĩa
Việt
- Cihui nguồn nhiệt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 散發出熱量的物體。如燃燒的木柴、煤炭等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 发出热量的物体。如燃烧的煤炭﹑木柴等等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.发出热量的物体。如燃烧的煤炭﹑木柴等等。
Eng
- CC-CEDICT heat source
- Cihui heat source
ja
- JMdict heat source