熱滾滾

rè gǔn gǔn nhiệt cổn cổn

Hán Việt: nhiệt cổn cổn · Pinyin: rè gǔn gǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (cổn) + (cổn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 液體受熱沸騰翻滾的樣子。形容液體溫度極高。如:「他不小心被一鍋熱滾滾的湯給燙傷了,現正在急救中。」