熱炒

rè chǎo nhiệt sao

Hán Việt: nhiệt sao · Pinyin: rè chǎo

Tổng quan

món xào (Đài Loan)

Cấu tạo: (nhiệt) + (sao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món xào (Đài Loan)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 现炒的菜肴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.现炒的菜肴。

Eng

  • CC-CEDICT stir-fried dish (Tw)
  • Cihui stir-fried dish (Tw)