熱炕 rè kàng · nhiệt kháng Hán Việt: nhiệt kháng · Pinyin: rè kàng Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 炕 (kháng)Pinyinrè kàngHán Việtnhiệt khángCấu tạo熱 + 炕 · nhiệt + kháng nghĩa thành phần: nhiệt + kháng Nghĩa EngCihui 熱炕 èkàng n. brick bed warmed by fire M:¹zhāng