熱療學 nhiệt liệu học Hán Việt: nhiệt liệu học Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 療 (liệu) + 學 (học)Hán Việtnhiệt liệu họcCấu tạo熱 + 療 + 學 · nhiệt + liệu + học nghĩa thành phần: nhiệt + liệu + học Nghĩa EngCihui thermatology