熱腹

rè fù nhiệt phúc

Hán Việt: nhiệt phúc · Pinyin: rè fù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (phúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 熱心、熱心腸。北齊.顏之推《顏氏家訓.省事》:「墨翟之徒,世謂熱腹。」