热膓

nhiệt tràng

Hán Việt: nhiệt tràng

Tổng quan

uột nóng. Chỉ lòng hăng hái. nhiệt trường nhiệt trường ☆Ruột nóng. Chỉ lòng hăng hái.

Cấu tạo: (nhiệt) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uột nóng. Chỉ lòng hăng hái. nhiệt trường nhiệt trường ☆Ruột nóng. Chỉ lòng hăng hái.