熱舞 rè wǔ · nhiệt vũ Hán Việt: nhiệt vũ · Pinyin: rè wǔ Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 舞 (vũ)Pinyinrè wǔHán Việtnhiệt vũCấu tạo熱 + 舞 · nhiệt + vũ nghĩa thành phần: nhiệt + vũ