熱芭人 rè bā rén · nhiệt ba nhân Hán Việt: nhiệt ba nhân · Pinyin: rè bā rén Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 芭 (ba) + 人 (nhân)Pinyinrè bā rénHán Việtnhiệt ba nhânCấu tạo熱 + 芭 + 人 · nhiệt + ba + nhân nghĩa thành phần: nhiệt + ba + nhân