熱褲

rè kù nhiệt khố

Hán Việt: nhiệt khố · Pinyin: rè kù

Tổng quan

quần short ngắn

Cấu tạo: (nhiệt) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần short ngắn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不因運動原因而穿著的時髦短褲。如:「今年夏天流行熱褲。」

Eng

  • CC-CEDICT hot pants
  • Cihui hot pants