熱評 rè píng · nhiệt bình Hán Việt: nhiệt bình · Pinyin: rè píng Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 評 (bình)Pinyinrè píngHán Việtnhiệt bìnhCấu tạo熱 + 評 · nhiệt + bình nghĩa thành phần: nhiệt + bình Nghĩa EngCC-CEDICT popular comment; trending commentCihui popular comment; trending comment