熱話 rè huà · nhiệt thoại Hán Việt: nhiệt thoại · Pinyin: rè huà Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 話 (thoại)Pinyinrè huàHán Việtnhiệt thoạiCấu tạo熱 + 話 · nhiệt + thoại nghĩa thành phần: nhiệt + thoại