熱象 nhiệt tượng Hán Việt: nhiệt tượng Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 象 (tượng)Hán Việtnhiệt tượngCấu tạo熱 + 象 · nhiệt + tượng nghĩa thành phần: nhiệt + tượng Nghĩa EngCihui 熱象 èxiàng n. <Ch. med.> heat signs