熱買 rè mǎi · nhiệt mãi Hán Việt: nhiệt mãi · Pinyin: rè mǎi Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 買 (mãi)Pinyinrè mǎiHán Việtnhiệt mãiCấu tạo熱 + 買 · nhiệt + mãi nghĩa thành phần: nhiệt + mãi