熱鄉 rè xiāng · nhiệt hương Hán Việt: nhiệt hương · Pinyin: rè xiāng Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 鄉 (hương)Pinyinrè xiāngHán Việtnhiệt hươngCấu tạo熱 + 鄉 · nhiệt + hương nghĩa thành phần: nhiệt + hương