熱鍋 nhiệt oa Hán Việt: nhiệt oa Tổng quan chảo nóng Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 鍋 (oa)Hán Việtnhiệt oaCấu tạo熱 + 鍋 · nhiệt + oa nghĩa thành phần: nhiệt + oa Nghĩa ViệtCihui chảo nóngEngCihui 熱鍋 èguō n. hot pot/pan