熱霧

rè wù nhiệt vụ

Hán Việt: nhiệt vụ · Pinyin: rè wù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (vụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 熱氣薰蒸像霧。元.陳孚〈邕州〉詩:「蝮蛇掛尾晚風急,熱霧如湯濺衣溼。」