熱餅 nhiệt bính Hán Việt: nhiệt bính Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 餅 (bính)Hán Việtnhiệt bínhCấu tạo熱 + 餅 · nhiệt + bính nghĩa thành phần: nhiệt + bính Nghĩa EngCihui griddlecake