熵编码法

shāng biān mǎ fǎ

Pinyin: shāng biān mǎ fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 熵 + 編 (biên) + 碼 (mã) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mã hóa entropy

Đức

  • Handedict Entropiekodierung (S, EDV)