熹娛 xī yú · hi ngu Hán Việt: hi ngu · Pinyin: xī yú Tổng quan Cấu tạo: 熹 (hi) + 娛 (ngu)Pinyinxī yúHán Việthi nguCấu tạo熹 + 娛 · hi + ngu nghĩa thành phần: hi + ngu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓游适嬉戏。熹,通"嬉"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓游适嬉戏。熹,通"嬉"。