熾張 chì zhāng · sí trương Hán Việt: sí trương · Pinyin: chì zhāng Tổng quan Cấu tạo: 熾 (sí) + 張 (trương)Pinyinchì zhāngHán Việtsí trươngCấu tạo熾 + 張 · sí + trương nghĩa thành phần: sí + trương