熾情

sí tình

Hán Việt: sí tình

Tổng quan

tình cảm nồng nhiệt; nhiệt tình hừng hực

Cấu tạo: 炽 (sí) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình cảm mãnh liệt

Từ liên quan

Gần nghĩa

情义 · 情书 · 情事 · 情人 · 情仇 · 情份 · 情伤 · 情侣