熾曝 chì pù · sí bộc Hán Việt: sí bộc · Pinyin: chì pù Tổng quan Cấu tạo: 熾 (sí) + 曝 (bộc)Pinyinchì pùHán Việtsí bộcCấu tạo熾 + 曝 · sí + bộc nghĩa thành phần: sí + bộc