熾殖

chì zhísí thực

Hán Việt: sí thực · Pinyin: chì zhí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.繁衍。

Cấu tạo: 熾 (sí) + 殖 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh sôi mạnh
  • Biên soạn 熾殖 hìzhí v. multiply rapidly; swarm

Eng

  • Cihui 熾殖 hìzhí v. multiply rapidly; swarm

Từ liên quan

Gần nghĩa

殖利 · 殖民 · 炽灼 · 熾烈 · 熾熱 · 炽燥 · 熾盛 · 熾情