熾殖

chì zhí sí thực

Hán Việt: sí thực · Pinyin: chì zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (sí) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui inh sôi nảy nở mạnh mẽ. xí thực xí thực ☆Sinh sôi nảy nở mạnh mẽ.

Eng

  • Cihui 熾殖 hìzhí v. multiply rapidly; swarm