熾然 chì rán · sí nhiên Hán Việt: sí nhiên · Pinyin: chì rán Tổng quan Cấu tạo: 熾 (sí) + 然 (nhiên)Pinyinchì ránHán Việtsí nhiênCấu tạo熾 + 然 · sí + nhiên nghĩa thành phần: sí + nhiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 燃燒猛烈。《妙法蓮華經.卷二.譬喻品》:「三界無安,猶如火宅,眾苦充滿,甚可怖畏,常有生老、病死、憂患,如是等火,熾然不息。」