燁然 yè rán · diệp nhiên Hán Việt: diệp nhiên · Pinyin: yè rán Tổng quan Cấu tạo: 燁 (diệp) + 然 (nhiên)Pinyinyè ránHán Việtdiệp nhiênCấu tạo燁 + 然 · diệp + nhiên nghĩa thành phần: diệp + nhiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 光彩鮮明的樣子。明.宋濂〈送東陽馬生序〉:「腰白玉之環,左佩刀,右備容臭,燁然若神人。」