燃情 rán qíng · nhiên tình Hán Việt: nhiên tình · Pinyin: rán qíng Tổng quan Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 情 (tình)Pinyinrán qíngHán Việtnhiên tìnhCấu tạo燃 + 情 · nhiên + tình nghĩa thành phần: nhiên + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 情感火热炽烈的:~岁月。