燃橙 rán chéng · nhiên chanh Hán Việt: nhiên chanh · Pinyin: rán chéng Tổng quan Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 橙 (chanh)Pinyinrán chéngHán Việtnhiên chanhCấu tạo燃 + 橙 · nhiên + chanh nghĩa thành phần: nhiên + chanh