燃灼 rán zhuó · nhiên chước Hán Việt: nhiên chước · Pinyin: rán zhuó Tổng quan Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 灼 (chước)Pinyinrán zhuóHán Việtnhiên chướcCấu tạo燃 + 灼 · nhiên + chước nghĩa thành phần: nhiên + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 燃烧。喻鲜明红艳; 点燃; 烧灼。Tân Hoa Tự Điển 1.燃烧。喻鲜明红艳。 2.点燃。 3.烧灼。