燃烧发光 rán shāo fā guāng·nhiên thiêu phát quang Hán Việt: nhiên thiêu phát quang · Pinyin: rán shāo fā guāng Tổng quan Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 燒 (thiêu) + 發 (phát) + 光 (quang)Pinyinrán shāo fā guāngHán Việtnhiên thiêu phát quangTừ loạiđộngCấu tạo燃 + 燒 + 發 + 光 · nhiên + thiêu + phát + quang nghĩa thành phần: nhiên + thiêu + phát + quang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bốc cháyĐứcHandedict verglühen Từ liên quan Gần nghĩa发光强度 · 发光性的 · 燃烧性的 · 燃烧般的 · 燃烧起来 · 发光二极体 · 发光二极管 · 发光体