发光强度
phát quang cường độ
Hán Việt: phát quang cường độ · Pinyin: fā guāng qiáng dù
Tổng quan
cường độ phát sáng
表示光源发光强弱的物理量。单位是坎德拉。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cường độ phát sáng
- Google Alex v6 cường độ sáng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示光源发光强弱的物理量。单位是坎德拉。
Eng
- Cihui luminous intensity
Đức
- Handedict Lichtstärke