发光体

fā guāng tǐphát quang thể

Hán Việt: phát quang thể · Pinyin: fā guāng tǐ

Tổng quan

* vật sáng; vật phát sáng

新华 · Tân Hoa Đại lục

本身能發光的物體。如太陽、電燈、蠟燭等。

Cấu tạo: 發 (phát) + 光 (quang) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật sáng: vật phát sáng
  • Biên soạn luminous body M:²jiàn/¹gè/¹zhǒng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本身能發光的物體。如太陽、電燈、蠟燭等。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fluophor

Eng

  • Cihui 發光體 āguāngtǐ n. luminous body M:²jiàn/¹gè/¹zhǒng

Đức

  • Handedict Leuchte

Từ liên quan

Gần nghĩa

发光的 · 發光地 · 發光體 · 发光 · 发光强度 · 发光性的 · 發光 · 发光二极体