燃石 rán shí · nhiên thạch Hán Việt: nhiên thạch · Pinyin: rán shí Tổng quan Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 石 (thạch)Pinyinrán shíHán Việtnhiên thạchCấu tạo燃 + 石 · nhiên + thạch nghĩa thành phần: nhiên + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中一种石头,灌水则发热。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中一种石头,灌水则发热。