燃糠

rán kāng nhiên khang

Hán Việt: nhiên khang · Pinyin: rán kāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiên) + (khang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烧糠代烛以照明。用以指勤苦用功。典出《南齐书.高逸传.顾欢》"﹝欢﹞躬耕诵书,夜则燃糠自照。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烧糠代烛以照明。用以指勤苦用功。典出《南齐书.高逸传.顾欢》"﹝欢﹞躬耕诵书,夜则燃糠自照。"