燃臍 rán qí · nhiên tề Hán Việt: nhiên tề · Pinyin: rán qí Tổng quan Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 臍 (tề)Pinyinrán qíHán Việtnhiên tềCấu tạo燃 + 臍 · nhiên + tề nghĩa thành phần: nhiên + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.《后汉书.董卓传》"乃尸卓于市。天时始热,卓素充肥,脂流于地。守尸吏然火置卓脐中,光明达曙,如是积日。"后遂以"燃脐"指元凶伏法。