燃起

rán qǐ nhiên khởi

Hán Việt: nhiên khởi · Pinyin: rán qǐ

Tổng quan

châm lửa | đốt | nghĩa bóng: khơi dậy (hy vọng, tranh cãi, ngọn lửa cách mạng)

Cấu tạo: (nhiên) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui châm lửa | đốt | nghĩa bóng: khơi dậy (hy vọng, tranh cãi, ngọn lửa cách mạng)

Eng

  • CC-CEDICT to ignite|to light|fig. to spark off (hopes, controversy, flames of revolution)
  • Cihui to ignite; to light; fig. to spark off (hopes, controversy, flames of revolution)