燈池 dēng chí · đăng trì Hán Việt: đăng trì · Pinyin: dēng chí Tổng quan Cấu tạo: 燈 (đăng) + 池 (trì)Pinyindēng chíHán Việtđăng trìCấu tạo燈 + 池 · đăng + trì nghĩa thành phần: đăng + trì