燈籠

dēng lóng đăng lung

Hán Việt: đăng lung · Pinyin: dēng lóng

Tổng quan

đèn lồng

Cấu tạo: (đăng) + (lung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đèn lồng
  • Cihui đăng lung đăng lung ☆Lồng đèn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以細竹或鐵絲做骨架,外表糊上紗或紙;或以塑膠做成,以蠟燭或電燈做為光源。可提在手上或掛在屋簷下,作為照明用具或裝飾品。《宋書.卷三.武帝紀下》:「床頭有土鄣,壁上挂葛燈籠、麻繩拂。」《老殘遊記》第四回:「一手提著燈籠,一手拿了個雙紅名帖。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悬挂起来的或手提的照明用具,多用细竹篾或铁丝做骨架,糊上纱或纸,里边点蜡烛。现在多用电灯做光源,用来做装饰品。

Eng

  • CC-CEDICT lantern
  • Cihui lantern