燈籠風 đăng lung phong Hán Việt: đăng lung phong Tổng quan Cấu tạo: 燈 (đăng) + 籠 (lung) + 風 (phong)Hán Việtđăng lung phongCấu tạo燈 + 籠 + 風 · đăng + lung + phong nghĩa thành phần: đăng + lung + phong Nghĩa EngCihui 燈籠風 ēnglongfēng n. <coll.> easily buffeted; weak; feeble