燈船 đăng thuyền Hán Việt: đăng thuyền Tổng quan Cấu tạo: 燈 (đăng) + 船 (thuyền)Hán Việtđăng thuyềnCấu tạo燈 + 船 · đăng + thuyền nghĩa thành phần: đăng + thuyền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 利用聚魚燈捕魚的船隻。EngCihui 燈船 dēngchuán n. lightship M:¹tiáo/²zhī/¹sōu