灯色 đăng sắc Hán Việt: đăng sắc Tổng quan Cấu tạo: 灯 (đăng) + 色 (sắc)Hán Việtđăng sắcCấu tạo灯 + 色 · đăng + sắc nghĩa thành phần: đăng + sắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 燈火的色彩、明暗度。如:「在燈色昏暗的室內看書,對視力是一種很大的傷害。」