燈語

dēng yǔ đăng ngữ

Hán Việt: đăng ngữ · Pinyin: dēng yǔ

Tổng quan

tín hiệu đèn

Cấu tạo: (đăng) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tín hiệu đèn
  • Cihui tín hiệu đèn。通訊方法之一,用燈光一明一暗的間歇做出長短不同的信號。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用燈光一明一暗的間歇,做出長短不同的信號,以為通訊用。

Eng

  • Cihui 燈語 ēngyǔ n. lamp signal