燉煌

dùn huáng đôn hoàng

Hán Việt: đôn hoàng · Pinyin: dùn huáng

Tổng quan

Đôn Hoàng (thành phố ở Cam Túc)

Cấu tạo: (đôn) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đôn Hoàng (thành phố ở Cam Túc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。為甘肅省四大綠洲之一。我國古代的絲綢經此西運,是絲路上的重要據點。也稱為「敦煌」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 敦煌[Dun1 huang2]
  • Cihui variant of 敦煌